se biler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (thông tục):
- Băn khoăn lo lắng: Diễn tả trạng thái lo âu, suy nghĩ nhiều về một vấn đề gì đó, thường đi kèm với sự bồn chồn không yên.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se bile pour son examen de demain. (Anh ấy đang băn khoăn lo lắng cho kỳ thi ngày mai của mình.)
- Ne te bile pas, tout va bien se passer. (Đừng có băn khoăn lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
- Elle se bille toujours pour des détails. (Cô ấy luôn băn khoăn lo lắng về những chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này mang sắc thái thân mật, thông tục, thích hợp cho giao tiếp hàng ngày hơn là văn viết trang trọng.
- Thường được dùng trong câu mệnh lệnh phủ định () để trấn an người khác.
Biến thể và từ gần giống
- Se faire du souci: Lo lắng (cách diễn đạt phổ biến và trung tính hơn).
- S'inquiéter: Lo lắng (từ trang trọng và thông dụng).
- Se tracasser: Bận tâm, lo lắng (mang sắc thái tương tự ).
Từ đồng nghĩa
- S'inquiéter: lo lắng.
- Se faire du souci: lo lắng.
- Se tracasser: bận tâm, lo lắng.
- Se ronger les sangs (thành ngữ): lo lắng thái quá.
Từ trái nghĩa
- Se détendre: thư giãn.
- Se relaxer: thư giãn.
- Être serein: bình thản, thanh thản.
tự động từ
- (thông tục) băn khoăn lo lắng