se biler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Băn khoăn lo lắng: Diễn tả trạng thái lo âu, suy nghĩ nhiều về một vấn đề đó, thường đi kèm với sự bồn chồn không yên.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se bile pour son examen de demain. (Anh ấy đang băn khoăn lo lắng cho kỳ thi ngày mai của mình.)
    • Ne te bile pas, tout va bien se passer. (Đừng băn khoăn lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
    • Elle se bille toujours pour des détails. ( ấy luôn băn khoăn lo lắng về những chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này mang sắc thái thân mật, thông tục, thích hợp cho giao tiếp hàng ngày hơn là văn viết trang trọng.
  • Thường được dùng trong câu mệnh lệnh phủ định () để trấn an người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Se faire du souci: Lo lắng (cách diễn đạt phổ biến trung tính hơn).
  • S'inquiéter: Lo lắng (từ trang trọng thông dụng).
  • Se tracasser: Bận tâm, lo lắng (mang sắc thái tương tự ).
Từ đồng nghĩa
  • S'inquiéter: lo lắng.
  • Se faire du souci: lo lắng.
  • Se tracasser: bận tâm, lo lắng.
  • Se ronger les sangs (thành ngữ): lo lắng thái quá.
Từ trái nghĩa
  • Se détendre: thư giãn.
  • Se relaxer: thư giãn.
  • Être serein: bình thản, thanh thản.
tự động từ
  1. (thông tục) băn khoăn lo lắng